11/12/2025
| STT | MA - KBC | MA - HQ | TEN_KBC | MA_DIA_DIEM | TEN - CC | NOTE |
| 1 | VNHAL | 03CC | Cảng Cá Hạ Long - LHTS | 03CCS05 | Chi cục HQ CK cảng Hải Phòng KV I 03CC | Port |
| 2 | VNHPN | 03CC | Kho bãi Tân Cảng (Cảng Tân Vũ) | 03CCS03 | Cảng | |
| 4 | VNHDI | 03CC | Cảng Hoàng Diệu (Kho bãi Hoàng Diệu) | 03CCS01 | Cảng | |
| 5 | VNNNI | 03CC | Cảng Nam Ninh | 03CCS07 | Cảng | |
| 6 | VNPTS | 03CC | CANG PTSC DINH VU M2 | 03CCS04 | Cảng, CFS | |
| 7 | VNVAC | 03CC | Cảng Vật Cách | 03CCS06 | Cảng | |
| 8 | VNTLY | 03CC | Cảng Xăng dầu Thượng Lý | 03CCS08 | Cảng | |
| 9 | 03CC | Cty Logistics Hechun | 03CCS18 | |||
| 11 | VNCVE | 03CE | Cảng Chùa Vẽ - Hải Phòng | 03CES02 | Chi cục HQ CK cảng Hải Phòng KV II 03CE | Cảng, CFS |
| 12 | VNHIA | 03CE | Cảng Hải An | 03CES01 | Cảng, CFS | |
| 13 | VNHLH | 03CE | Cảng Linh Hải | 03CES08 | Cảng | |
| 14 | VNDNH | 03CE | Cảng Nam Hải Đình Vũ | 03CES15 | Cảng | |
| 15 | VNDVN | 03CE | Cảng Nam Đình Vũ | 03CES11 | Cảng | |
| 16 | VNGAS | 03CE | Cảng Total Gas | 03CES03 | Cảng | |
| 17 | VNFDL | 03CE | CFS Công ty MACS Hải Phòng | 03CEC14 | ||
| 18 | VNFAS | 03CE | Công ty CP Tiếp vận Nam Phát (Hải Minh) | 03CEC04 | CFS, Bãi | |
| 19 | VNFAP | 03CE | Gemadept Hải Phòng | 03CEC15 | ||
| 21 | VNKNN | 03CE | K99 | 03CES06 | ||
| 22 | VNFAU | 03CE | Kho CFS North Freight/ Van Qte Phía Bắc | 03CEC02 | CFS | |
| 23 | VNFAT | 03CE | Kho CFS Sao Đỏ | 03CEC05 | Kho, bãi | |
| 24 | VNFAX | 03CE | Kho CFS Tân Tiên Phong | 03CEC07 | Kho, bãi | |
| 25 | VNFAW | 03CE | Kho CFS VietFracht | 03CEC03 | Kho, bãi | |
| 26 | VNFBH | 03CE | Kho Inlaco Logistics (Sao A DC) | 03CEC06 | Kho, bãi | |
| 27 | VNFAV | 03CE | Kho Tasa/ Vận Tải Duyên Á | 03CEC01 | CFS | |
| 28 | VNPTH | 03CE | Xí nghiệp Xăng dầu Petec Hải Phòng | 03CES04 | ||
| 29 | VNONN | 03EE | Cảng 19-9 Đình Vũ | 03EES05 | Chi cục HQ CK cảng Đình Vũ 03EE | |
| 30 | VNCLH | 03EE | Cảng Lạch Huyện Hải Phòng (HITC) | 03EES06 | ||
| 31 | VNNHK | 03EE | CN Công ty TNHH NIPPON Express Việt Nam | 03EEC15 | Kho, bãi | |
| 32 | VNFDD | 03EE | Công ty TNHH Yusen Logistics | 03EEC12 | Kho, bãi | |
| 33 | VNDAP | 03EE | Công ty Cổ phần DAP - VINACHEM | 03EES04 | Cảng | |
| 34 | VNDVU | 03EE | Công ty CP đầu tư Phát triển Cảng Đình Vũ/ Cảng Đình Vũ | 03EES01 | Cảng, CFS | |
| 35 | VNFDY | 03EE | Công ty CP Đầu tư Vidifi Duyên Hải | 03EEC16 | ||
| 36 | VNNFY | 03EE | Công ty CP xây dựng giao thông và cơ giới (Hải Thành) | 03EEC04 | Kho, bãi | |
| 37 | VNXDV | 03EE | Công ty TNHH Cầu cảng EURO (VN) - Cảng Xăng dầu Đình Vũ | 03EES03 | Cảng | |
| 38 | VNFAR | 03EE | Công ty TNHH container Minh Thành | 03EEC02 | Kho, bãi | |
| 39 | VNHHH | 03EE | Công ty TNHH Hà Hưng Hải | 03EEC13 | Bãi | |
| 40 | VNFDM | 03EE | Công ty TNHH Tiếp vận SITC - Đình Vũ | 03EEC18 | CFS, bãi | |
| 41 | VNDVL | 03EE | DINHVU Logistics | 03EEC14 | Bãi | |
| 42 | VNTCN | 03EE | Tân Cảng 189 | 03EES02 | Cảng | |
| 43 | VNTCE | 03EE | Cảng Tân Cảng 128 | 03EES09 | ||
| 44 | VNCAM | 03TG | Cảng Cửa Cấm | 03TGS08 | Chi cục HQ CK cảng Hải Phòng KV III 03TG | Cảng |
| 45 | VNGAI | 03TG | Cảng Đài Hải | 03TGS06 | Cảng | |
| 46 | VNDXA | 03TG | Cảng Đoạn Xá | 03TGS02 | Cảng | |
| 47 | VNGEE | 03TG | Cảng Green Port | 03TGS04 | Cảng | |
| 48 | VNHDA | 03TG | Cảng Hải Đăng (City Gas) | 03TGS09 | Cảng | |
| 49 | VNNHC | 03TG | Cảng Nam Hải | 03TGS01 | Cảng | |
| 50 | VNFAZ | 03TG | Công ty TNHH MTV trung tâm Logistics xanh (GLC) | 03TGC06 | CFS | |
| 51 | VNHPT | 03TG | Cảng Transvina | 03TGS03 | Cảng | |
| 52 | VNCXP | 03TG | Cảng Vip Green Port | 03TGS10 | Cảng | |
| 53 | VNFAZ | 03TG | CFS Vinalines | 03TGC18 | CFS | |
| 54 | VNLVG | 03TG | DDKT Liên Việt Log | 03TGC14 | Bãi | |
| 55 | VNFAQ | 03TG | KNQ Vinalines | 03TGW01 | Kho, bãi | |
| 56 | VNGIC | 03TG | Công ty Phát triển xanh - GIC | 03TGC15 | Bãi | |
| 57 | VNHNC | 03TG | Nam Hải ICD | 03TGS11 | Bãi | |
| 58 | VNPTS | 03TG | Kho CFS PTSC - Đình Vũ ( Kho trong cảng ) | 03TGS13 |